Bản dịch của từ 𥷄 trong tiếng Việt

𥷄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𥷄 (Danh từ)

01

Cái hộp, thùng đựng đồ (như hộp đựng sách, thùng đựng quần áo) dễ nhớ vì 'nĩ' giống 'nỉ' trong tiếng Việt, tưởng tượng một cái hộp bọc bằng vải nỉ.

箱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥷄
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,人,爾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép