Bản dịch của từ 𥷆 trong tiếng Việt

𥷆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𥷆 (Danh từ)

01

Dụng cụ để kéo tơ, như chiếc khung nhỏ dùng trong nghề dệt tơ tằm (dễ nhớ như 'hồ' là cái khung giữ tơ).

络丝的器具。

Ví dụ
𥷆
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,縠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丶乚一乚乚丶乚丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép