Bản dịch của từ 𥷈 trong tiếng Việt

𥷈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𥷈 (Danh từ)

zhōng
01

Cán tên, phần thân dài của mũi tên giúp bắn trúng đích (nhớ câu: 'Cán tên chắc, bắn trúng tim').

箭杆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥷈
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,橦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丿丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép