Bản dịch của từ 𥷒 trong tiếng Việt

𥷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥷒 (Danh từ)

01

篳篥〕còn gọi là “篳篥”, là loại nhạc cụ thổi cổ xưa giống như sáo tre nhỏ, dễ nhớ như tiếng thổi nhẹ nhàng của cây sáo tre.

〔篳~〕亦作“篳篥”,古吹奏乐器。

Ví dụ
02

〈chữ Nôm〉lach (âm thanh hoặc từ tượng thanh trong tiếng Việt cổ).

〈喃〉lach。

Ví dụ
03

〈phương ngữ〉〔~〕tấm chiếu dùng để phơi đồ, như tấm chiếu trải ra phơi quần áo dưới nắng.

〈方言〉〔~子〕晒物用的席子。

Ví dụ
𥷒
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép