Bản dịch của từ 𥷒 trong tiếng Việt
𥷒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𥷒 (Danh từ)
【lì】
01
〔篳篥〕còn gọi là “篳篥”, là loại nhạc cụ thổi cổ xưa giống như sáo tre nhỏ, dễ nhớ như tiếng thổi nhẹ nhàng của cây sáo tre.
〔篳~〕亦作“篳篥”,古吹奏乐器。
Ví dụ
02
〈chữ Nôm〉lach (âm thanh hoặc từ tượng thanh trong tiếng Việt cổ).
〈喃〉lach。
Ví dụ
03
〈phương ngữ〉〔~子〕tấm chiếu dùng để phơi đồ, như tấm chiếu trải ra phơi quần áo dưới nắng.
〈方言〉〔~子〕晒物用的席子。
Ví dụ
