Bản dịch của từ 𥷘 trong tiếng Việt

𥷘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𥷘 (Danh từ)

zhuó
01

Tên một loại trúc (cây tre) quen thuộc trong văn hóa Việt Nam.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng tre làm tổn thương vật, như chọc hoặc đâm (liên tưởng đến cây tre sắc nhọn).

以竹伤物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥷘
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,擢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép