Bản dịch của từ 𥷞 trong tiếng Việt

𥷞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𥷞 (Danh từ)

01

Đồ dùng làm từ tre, như chiếc giỏ hay hộp tre (nhớ chữ là tre, 𥷞 là vật từ tre)

竹器。疑同“䉛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥷞
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿳,⿵,冂,絲,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚乚乚丶乚丿丶乚乚丶乚丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép