Bản dịch của từ 𥷤 trong tiếng Việt

𥷤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

𥷤 (Động từ)

01

Giống chữ “𥷚”, nghĩa là tận cùng xử lý tội phạm (như xử tù, trừng phạt) – nhớ như “cư” là cưỡng chế xử lý người có tội.

同“𥷚”。《玉篇•㚔部》:“𥷤,窮治罪人也。”《正字通•竹部》:“𥷚,本作𥷤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥷤
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
Các biến thể:
𥷚
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,㚔,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿丶丶丿一一丨丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép