Bản dịch của từ 𥷦 trong tiếng Việt

𥷦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥷦 (Danh từ)

diàn
01

Cái chiếu làm bằng tre hoặc cói, dùng để nằm hoặc ngồi mát mẻ trong mùa hè (giống như 'điệm' mát rượi)

同“簟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥷦
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,𥫗,鹵,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép