Bản dịch của từ 𥷪 trong tiếng Việt

𥷪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𥷪 (Động từ)

qián
01

Cắt mỏng, gọt tỉa tre như khi làm nan tre (nhớ đến việc 'tiềm' tre cho mảnh nhỏ)

细削竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥷪
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,㩥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一一丨一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép