Bản dịch của từ 𥷫 trong tiếng Việt

𥷫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𥷫 (Danh từ)

jiē
01

Loại tre đen, gọi là tre đen (giống như tre nhưng màu đen, dễ nhớ vì 'khiết' nghe gần giống 'kết' tre)

黑竹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥷫
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,黠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép