Bản dịch của từ 𥷸 trong tiếng Việt

𥷸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𥷸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “tịch” (như trong “hộ tịch” - sổ sách ghi chép danh tính), dễ nhớ như “tịch” trong “đăng ký tịch” (ghi danh).

同“籍”。

Ví dụ
𥷸
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𦔡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一一丨丿丶丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép