Bản dịch của từ 𥷼 trong tiếng Việt
𥷼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𥷼 (Danh từ)
【cù】
01
Loại vũ khí giống như cây giáo nhỏ, dùng để đâm hoặc chọc (như cây cọc nhỏ, dễ nhớ với từ 'cọc')
笡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại giáo ngược, mũi giáo hướng ngược lại (như giáo ngược chiều, dễ nhớ với hình ảnh giáo quay ngược)
逆枪。
Ví dụ
