Bản dịch của từ 𥷼 trong tiếng Việt

𥷼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𥷼 (Danh từ)

01

Loại vũ khí giống như cây giáo nhỏ, dùng để đâm hoặc chọc (như cây cọc nhỏ, dễ nhớ với từ 'cọc')

笡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại giáo ngược, mũi giáo hướng ngược lại (như giáo ngược chiều, dễ nhớ với hình ảnh giáo quay ngược)

逆枪。

Ví dụ
𥷼
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【CỐC】
Các biến thể:
𥳛, 𥷛
Hình thái radical:
⿱,𥫗,蹵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丨乚一乚丿丶一丿乚丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép