Bản dịch của từ 𥸁 trong tiếng Việt

𥸁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𥸁 (Danh từ)

nán
01

(theo cách gọi ở Việt Nam) Đọc là 'nan', là những miếng mỏng được chẻ từ tre, cũng dùng để chỉ vỏ cây của cây sậy hoặc thân cây đại mạch được chẻ ra.

〈越南释义〉读音nan,〔~𥯌〕竹子劈成的薄片,也泛指苇子或高粱秆上劈下的皮。

Ví dụ
𥸁
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép