Bản dịch của từ 𥸄 trong tiếng Việt

𥸄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𥸄 (Danh từ)

jiàn
01

Cái sọt tre dùng để đựng cá, giống như chiếc giỏ nhỏ đựng cá tươi khi đi đánh bắt.

〈越南释义〉读音giậm,装鱼的竹篓。

Ví dụ
𥸄
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIẬM】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,譖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一一一丨乚一一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép