ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥸆
Bảng phân tích âm vị 𥸆
Liè
Cái liệp, tấm tre nhỏ dùng để che chắn hoặc làm hàng rào (như chiếc liệp tre trong nhà quê Việt Nam).
〈越南释义〉读音liếp,竹笪,竹筚。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép