Bản dịch của từ 𥸈 trong tiếng Việt

𥸈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

𥸈 (Danh từ)

dàng
01

Tên một loại tre (nhớ câu: tre đãng vươn cao như tre Việt)

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸈
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÃNG】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép