Bản dịch của từ 𥸏 trong tiếng Việt

𥸏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𥸏 (Danh từ)

yíng
01

Chữ viết sai của chữ (một loại giỏ hoặc vật đựng), dễ nhớ như nhầm chữ trong giỏ hàng.

“籝”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸏
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿳,𥫗,高,⿲,⺼,女,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丨乚一丨乚丨乚一丿乚丶丶乚丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép