Bản dịch của từ 𥸗 trong tiếng Việt

𥸗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𥸗 (Danh từ)

01

Cây đàn dây cổ xưa, âm thanh trầm ấm như tiếng 'sắt' vang vọng

瑟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸗
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄜˋ】【SẮT】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,灑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép