Bản dịch của từ 𥸞 trong tiếng Việt

𥸞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𥸞 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong đạo giáo để làm bùa chú, như một dấu hiệu linh thiêng (nhớ như 'kỳ' bùa kỳ bí).

道教咒符用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸞
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,䶞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép