Bản dịch của từ 𥸟 trong tiếng Việt

𥸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥸟 (Danh từ)

dìng
01

Chữ dùng trong đạo giáo để làm bùa chú (như bùa 'định' giữ yên tâm).

道教咒符用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸟
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,齒,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép