Bản dịch của từ 𥸡 trong tiếng Việt

𥸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𥸡 (Danh từ)

gǎn
01

Tên một loại tre (nhớ câu: tre cảm mát mẻ trong rừng).

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại thùng hoặc hộp đựng (như thùng gỗ, hộp chứa đồ).

箱类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸡
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
篢, 𥸜
Hình thái radical:
⿱,𥫗,贛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép