Bản dịch của từ 𥸢 trong tiếng Việt

𥸢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢN/AN/AN/A

𥸢 (Danh từ)

zān
01

Cái trâm cài tóc, giống như '' dùng để giữ tóc (như trâm cài tóc của bà, giúp tóc không rối).

同“簪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸢
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TÂM】
Các biến thể:
篸, 簪
Hình thái radical:
⿱,𥫗,蠶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép