Bản dịch của từ 𥸣 trong tiếng Việt

𥸣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𥸣 (Danh từ)

shàn
01

Tên một loại tre (nhớ đến cây tre thân thẳng, mảnh mai như chữ 'sản').

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥸣
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,黵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép