Bản dịch của từ 𥸤 trong tiếng Việt
𥸤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𥸤 (Động từ)
【yù】
01
Gọi to, hô lên để xin giúp hoặc yêu cầu (như tiếng gọi trong truyện cổ tích hay lời kêu cứu).
呼喊。今多指为了某种请求而呼喊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hòa thuận, dịu dàng, êm ấm (như trong câu nói về sự hòa hợp trong gia đình).
和谐;和顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
