Bản dịch của từ 𥸤 trong tiếng Việt

𥸤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𥸤 (Động từ)

01

Gọi to, hô lên để xin giúp hoặc yêu cầu (như tiếng gọi trong truyện cổ tích hay lời kêu cứu).

呼喊。今多指为了某种请求而呼喊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hòa thuận, dịu dàng, êm ấm (như trong câu nói về sự hòa hợp trong gia đình).

和谐;和顺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥸤
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,籥,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép