Bản dịch của từ 𥸥 trong tiếng Việt
𥸥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǒ | ㄅㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𥸥 (Động từ)
【bǒ】
01
Cùng nghĩa với '播' (gieo trồng, phát tán) – nhớ như gieo hạt bạt khắp nơi cho cây trồng phát triển.
同“播”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gạo vụn, hạt gạo nhỏ vụn – như những hạt bạt nhỏ li ti trong thúng gạo.
碎米。
Ví dụ
