Bản dịch của từ 𥸦 trong tiếng Việt

𥸦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˇN/AN/AN/A

𥸦 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'cử', nghĩa là nâng lên hoặc đưa lên (như trong câu '举手' - giơ tay). (Nhớ: bổ như bổ tay nâng lên)

同“举”。见《敦煌变文字义通释·释事为》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥸦
Bính âm:
【bǒ】【ㄅㄛˇ】【BỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,⺄,米
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép