Bản dịch của từ 𥸧 trong tiếng Việt

𥸧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𥸧 (Danh từ)

dìng
01

Món ăn làm từ gạo, giống như bánh hoặc cơm nén (nhớ đến 'đính' như 'đinh' gạo dẻo)

米制食品。

Ví dụ
𥸧
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿰,米,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép