Bản dịch của từ 𥸨 trong tiếng Việt
𥸨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥸨 (Danh từ)
【fán】
01
Cùng nghĩa với chữ '蹯' (bàn chân, lòng bàn chân) – dễ nhớ như chân 'phạn' bước trên đất.
同“蹯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '播' (gieo trồng, phát tán) – nhớ như gieo hạt 'phạn' trên ruộng.
同“播”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
