ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥸩
Bảng phân tích âm vị 𥸩
Mǐ
Có thể đồng nghĩa với chữ “叔” (thúc), nghĩa là chú hoặc người chú trong gia đình (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chú mỉm cười thân thiện).
或同“叔”。出自《康熙字典》(增订版)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép