Bản dịch của từ 𥸮 trong tiếng Việt
𥸮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𥸮 (Danh từ)
【zǎo】
01
Giống như quả táo tàu, dễ nhớ vì cùng âm với 'tào' trong tiếng Việt, là loại quả ngọt, thường dùng trong thuốc bắc.
同“枣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người ở Nhật, đọc là 'kuwa' hoặc 'kou', giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng độc đáo.
〈日本释义〉读音kuwa,kou,人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
