Bản dịch của từ 𥸯 trong tiếng Việt

𥸯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𥸯 (Danh từ)

wàn
01

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương 10.000 mét (cũ gọi là vạn mét). (Dễ nhớ: vạn = 10.000, như vạn lý trường thành)

公制长度单位万米(英文myriametre)的旧译。

Ví dụ
𥸯
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Hình thái radical:
⿰,米,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép