ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥸱
Bảng phân tích âm vị 𥸱
Gū
〈phương ngữ〉cặn bã sau khi ép lấy dầu, giống như bã đậu hay bã lạc (giúp nhớ: 'cô' dầu là phần còn lại sau khi ép lấy dầu).
〈方言〉榨取油脂后的糟粕。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép