ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥸾
Bảng phân tích âm vị 𥸾
Liào
Cùng nghĩa với “料” – nguyên liệu, vật liệu dùng trong sản xuất hoặc chế biến (như nguyên liệu làm bánh, vật liệu xây dựng).
同“料”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép