Bản dịch của từ 𥸾 trong tiếng Việt

𥸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥸾 (Danh từ)

liào
01

Cùng nghĩa với “” – nguyên liệu, vật liệu dùng trong sản xuất hoặc chế biến (như nguyên liệu làm bánh, vật liệu xây dựng).

同“料”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥸾
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép