Bản dịch của từ 𥹂 trong tiếng Việt

𥹂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𥹂 (Danh từ)

pēi
01

Bột mịn dùng làm thuốc hoặc chế phẩm (giống như bột mịn để bôi lên da).

滫粉面为剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥹂
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,米,丕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丿丨丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép