Bản dịch của từ 𥹏 trong tiếng Việt

𥹏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

𥹏 (Tính từ)

càn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là sáng sủa, rực rỡ (như ánh sáng tán loạn)

同“粲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥹏
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,歹,又,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép