Bản dịch của từ 𥹒 trong tiếng Việt
𥹒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𥹒 (Tính từ)
【píng】
01
Giống như chữ “粹” (tinh túy, thuần khiết); hoặc như chữ “睟” (sáng suốt, minh mẫn). (Nhớ: 𥹒 như “túy” trong tinh túy, tinh khiết, dễ liên tưởng đến sự trong sáng, tinh lọc)
同“粹”。或“睟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
