Bản dịch của từ 𥹝 trong tiếng Việt

𥹝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇN/AN/AN/A

𥹝 (Danh từ)

xiǎng
01

Cũng như từ “” (tiền lương, tiền thưởng cho binh lính hoặc công chức) – nhớ như “tưởng thưởng” để dễ nhớ.

同“饷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥹝
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,向
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép