ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥹻
Bảng phân tích âm vị 𥹻
N/A
Quét dọn sạch sẽ, như khi ta tảo trừ bụi bẩn trong nhà (tảo là quét sạch).
扫除。《改併四聲篇海•米部》引《餘文》:“𥹻,埽棄之也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép