Bản dịch của từ 𥺊 trong tiếng Việt

𥺊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Káo

ㄎㄠˊN/AN/AN/A

𥺊 (Danh từ)

káo
01

〈phương ngữ〉 tiếng Quan thoại miền Tây Nam.〔~~〕chất dạng hồ: hồ gạo; hồ bắp; hồ cháo loãng (giúp nhớ: 'hồ' như 'káo' là chất sệt dễ ăn).

〈方言〉西南官话。〔~~〕糊状物:米~;包谷~;稀饭~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥺊
Bính âm:
【káo】【ㄎㄠˊ】【KHẢO】
Hình thái radical:
⿰,米,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép