Bản dịch của từ 𥺍 trong tiếng Việt
𥺍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𥺍 (Tính từ)
【cuì】
01
Cùng nghĩa với “suối” nghĩa là vỡ vụn, tan tành như suối nước chảy xiết (dễ nhớ như nước suối vỡ tan từng mảnh).
同“碎”。辽志果《为亡师造塔幢记》:“思念法□之恩,粉骨𥺍骨难。”按:邓福禄、韩小荆《字典考正》:“𥺍当是粹(碎)字异写。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
