Bản dịch của từ 𥺒 trong tiếng Việt

𥺒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𥺒 (Danh từ)

tíng
01

Chữ Nôm đọc là 'thính', chỉ món bún gạo (miến, bún) quen thuộc trong bữa ăn Việt Nam (nhớ đến 'bún thính' thơm ngon).

喃字。读音thính,米粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥺒
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【THÍNH】
Hình thái radical:
⿰,米,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép