ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥺖
Bảng phân tích âm vị 𥺖
Bǎ
Chữ喃 đọc là bã, nghĩa là cặn bã, rác rưởi (như trong câu 'cặn bã xã hội').
喃字。读音bã,渣滓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép