Bản dịch của từ 𥺦 trong tiếng Việt

𥺦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𥺦 (Danh từ)

huán
01

〈phương ngữ〉một loại sản phẩm làm từ gạo, như bánh hoặc món ăn từ gạo (giúp nhớ: hoán đổi gạo thành món ngon)

〈方言〉一种米制品。

Ví dụ
𥺦
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,米,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶一丿丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép