Bản dịch của từ 𥺴 trong tiếng Việt

𥺴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān〡

ㄋㄧㄢN/AN/AN/A

𥺴 (Tính từ)

niān〡
01

積𥺴〕cũng viết là “滯黏”, nghĩa là không suôn sẻ, không thoải mái, kiểu như trong câu chuyện “Bạn vốn là người thẳng thắn, sao giờ lại trở nên ứ đọng, dính mắc như vậy?” (dễ nhớ với từ “niêm” gần giống “niêm phong” – bị dính chặt, không thoát ra được).

〔積𥺴〕也作“滯黏”。不爽直;不痛快。《紅樓夢》第四十六回:“你這麽個爽快人,怎麽又這樣積𥺴起來?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥺴
Bính âm:
【niān〡】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Hình thái radical:
⿰,米,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép