Bản dịch của từ 𥺴 trong tiếng Việt
𥺴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niān〡 | ㄋㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𥺴 (Tính từ)
【niān〡】
01
〔積𥺴〕cũng viết là “滯黏”, nghĩa là không suôn sẻ, không thoải mái, kiểu như trong câu chuyện “Bạn vốn là người thẳng thắn, sao giờ lại trở nên ứ đọng, dính mắc như vậy?” (dễ nhớ với từ “niêm” gần giống “niêm phong” – bị dính chặt, không thoát ra được).
〔積𥺴〕也作“滯黏”。不爽直;不痛快。《紅樓夢》第四十六回:“你這麽個爽快人,怎麽又這樣積𥺴起來?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
