Bản dịch của từ 𥺼 trong tiếng Việt

𥺼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𥺼 (Danh từ)

01

〈Đài Loan〉 Dùng trong tên người Đài Loan, như một âm Hán Việt đặc biệt để nhận diện tên riêng.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥺼
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,米,亞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨一乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép