Bản dịch của từ 𥻁 trong tiếng Việt

𥻁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

𥻁 (Danh từ)

tuán
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một nhóm hay tập thể (như đoàn thể, đoàn kết).

同“䊜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥻁
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép