Bản dịch của từ 𥻃 trong tiếng Việt

𥻃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𥻃 (Tính từ)

01

Giống như '', nghĩa là gạo thô, hạt thô ráp (như hạt gạo chưa xay kỹ, dễ nhớ như 'lật' gạo thô)

同“粝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥻃
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
Hình thái radical:
⿰,米,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨乚一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép