Bản dịch của từ 𥻑 trong tiếng Việt

𥻑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/AN/AN/A

𥻑 (Danh từ)

ǒu
01

Giống như chữ '' (ấu), chỉ cặp đôi hoặc đôi ghép (như cặp đôi trâu cày ruộng).

同“耦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (lệ), chỉ loại gạo thô, chưa xay kỹ (gạo lứt).

同“粝”。

Ví dụ
𥻑
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【ẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép