Bản dịch của từ 𥻘 trong tiếng Việt

𥻘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𥻘 (Tính từ)

lín
01

Giống như '' - mô tả ánh sáng lấp lánh trên mặt nước như sóng nhỏ lung linh (nhớ đến tiếng Việt 'lấp lánh').

同“粼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Theo nghĩa Nhật〉Chỉ vùng bãi bồi, bãi lầy ven sông hoặc biển (giống như '州浜' trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉州浜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥻘
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰,粦,巛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丿乚丶一乚丨乚乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép