Bản dịch của từ 𥻘 trong tiếng Việt
𥻘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𥻘 (Tính từ)
【lín】
01
Giống như '粼' - mô tả ánh sáng lấp lánh trên mặt nước như sóng nhỏ lung linh (nhớ đến tiếng Việt 'lấp lánh').
同“粼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈Theo nghĩa Nhật〉Chỉ vùng bãi bồi, bãi lầy ven sông hoặc biển (giống như '州浜' trong tiếng Nhật).
〈日本释义〉州浜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
