〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là mui, chỉ loại ngũ cốc như kê (giống hạt lúa nhỏ, thường dùng làm thức ăn), dễ nhớ như câu 'mui kê thơm ngon như mùi quê'.
〈古壮字〉读音mui,〔~𮇍〕谷子。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄇㄨㄟˋ】【MUI】
Hình thái radical:
⿰,米,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
米
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶乚丨一丿丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép